Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:56:24 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
04:56:21 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004319 | ||
04:56:13 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005152 | ||
04:56:09 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001094 | ||
04:56:03 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001802 | ||
04:55:59 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016589 | ||
04:55:55 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007152 | ||
04:55:52 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00022977 | ||
04:55:48 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005705 | ||
04:55:44 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007577 | ||
04:55:40 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016477 | ||
04:55:36 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008418 | ||
04:55:32 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006624 | ||
04:55:28 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,0004777 | ||
04:55:25 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 23 | 0,00029464 | ||
04:55:21 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001521 | ||
04:55:13 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002659 | ||
04:55:09 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003534 | ||
04:55:05 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00013932 | ||
04:55:01 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00020096 |
