Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:33:54 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,098 | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
21:33:54 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
