
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,78B +0,25% | $75,92K | 32 | 478,58K | $121,52M | 6,78K 3,65K/3,13K | $8,46M | + $412,81K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% 0% -- -- | |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $426,63M +0,53% | $0,46086 | 42 | 733,56K | $38,40M | 1,78K 1,03K/745 | $373,43K | + $36,84K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% <1% | |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $341,72M -0,48% | $0,68695 | 67 | 1,03M | $91,48M | 2,95K 1,47K/1,47K | $358,80K | + $27,72K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 29% 0% -- -- | |
SOL 4 tháng 0x3119...cf82 | $3,94M -0,42% | $82,63 | 4 | 14,9K | $1,46M | 872 263/609 | $356,96K | -$73,78K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 36% -- -- 0% | |
BIO 1 năm 0x226a...7dd2 | $6,52M -2,18% | $0,039345 | 13 | 25,51K | $1,74M | 2,55K 1,08K/1,47K | $322,67K | -$44,73K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 63% 0% 0% <1% | |
CHECK 5 tháng 0x9126...86eb | $7,48M 0,00% | $0,019742 | 6 | 9,89K | $642,48K | 1,21K 653/564 | $213,28K | -$356,01 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 88% 0% -- <1% | |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $405,60M +1,41% | $8,786 | 25 | 131,14K | $12,32M | 602 406/196 | $166,48K | + $87,54K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 88% 0% 0% <1% | |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | $31,58M -0,13% | $0,42962 | 1 | 88,44K | $346,90K | 462 228/234 | $92,49K | -$1,21K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 93% 0% -- <1% | |
CMC20 5 tháng 0xa0a8...fad3 | $534,74K +0,01% | $152,9 | 0 | 808 | $728,33K | 56 12/44 | $82,77K | -$5,93K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% -- -- -- | |
FUN 3 tháng 0x16ee...dd92 | $7,94M -4,06% | $0,044639 | 3 | 17,31K | $606,32K | 382 91/291 | $49,19K | -$17,01K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 81% -- -- <1% | |
cbXRP 10 tháng 0xcb58...a4af | $87,98M -0,05% | $1,370 | 4 | 38,15K | $2,86M | 405 14/391 | $45,27K | -$43,95K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 72% 0% 0% 0% | |
EAT 4 tháng 0x680b...ce04 | $6,18M -12,00% | $0,00061831 | 1 | 1,13K | $1,93M | 66 33/33 | $40,08K | -$34,79K | 94% -- -- -- | |
MAMO 11 tháng 0x7300...19fe | $5,92M +0,43% | $0,012466 | 7 | 72,2K | $1,81M | 227 120/107 | $39,59K | + $1,57K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% 0% -- 0% | |
XSGD 6 tháng 0x0a4c...c33b | $4,99M +0,04% | $0,78151 | 1 | 573 | $663,73K | 54 26/28 | $35,94K | -$30,91K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 5% -- -- -- |