
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ASTER 6 tháng 0x000a...556a | $1,67B +0,30% | $0,67568 | 164 | 226,35K | $6,40M | 726 373/353 | $60,22K | + $10,23K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% -- -- <1% | |
RIVER 6 tháng 0xda7a...52b3 | $281,57M -3,44% | $14,36 | 13 | 57K | $2,27M | 3,09K 1,36K/1,73K | $654,48K | -$65,01K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 82% 0% 1% <1% | |
STABLE 3 tháng 0x011e...075f | $22,39M +1,37% | $0,027899 | 2 | 6,29K | $1,21M | 1,68K 951/735 | $327,41K | + $13,81K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 84% -- -- 3% | |
VELO 2 năm 0xf486...fd46 | $98,63M +2,78% | $0,0041099 | 0 | 123,22K | $744,72K | 583 289/294 | $16,58K | + $5,58K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 56% 0% -- <1% | |
BSB 28 ngày 0x595d...79cc | $9,63M -1,83% | $0,22683 | 3 | 54,02K | $1,40M | 3,98K 1,99K/1,99K | $386,18K | -$5,23K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 42% 0% -- <1% | |
U 3 tháng 0xce24...6666 | $5,49M -0,03% | $0,99957 | 72 | 37,03K | $38,38M | 408 201/207 | $139,41K | -$13,37K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 47% <1% -- 0% | |
Freedom of Money 3 tháng 0x3e17...4444 | $10,90M +1,84% | $0,010905 | 48 | 7,01K | $696,84K | 185 92/93 | $31,90K | + $7,02K | 22% 0% -- 1% | |
RAVE 3 tháng 0x9769...911c | $7,41M -1,52% | $0,24572 | 4 | 25,33K | $1,17M | 1,24K 615/625 | $145,25K | -$8,03K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% -- -- <1% | |
ACU 2 tháng 0x6ef2...feaf | $2,26M +0,99% | $0,08939 | 0 | 1,38K | $953,37K | 477 252/225 | $35,00K | + $2,12K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 66% 0% -- 0% | |
BTG 6 tháng 0x4c90...374e | $5,64M -0,51% | $2,972 | 1 | 53,68K | $1,10M | 13 4/9 | $2,20K | -$2,14K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 98% -- -- <1% | |
龙虾 1 tháng 0xeccb...4444 | $7,83M +0,45% | $0,0078339 | 40 | 8,8K | $710,76K | 394 252/142 | $56,43K | + $2,25K | 14% 0% -- 2% | |
TRADOOR 6 tháng 0x9123...f492 | $44,51M -1,03% | $3,101 | 3 | 101,51K | $1,93M | 8,04K 4,67K/3,36K | $2,72M | -$10,33K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 77% 0% -- <1% | |
UNI 3 năm 0xbf51...e9b1 | $24,43M +0,08% | $3,614 | 0 | 99,28K | $697,30K | 81 36/45 | $3,32K | + $339,66 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 39% 0% -- <1% | |
CMC20 4 tháng 0x2f8a...6867 | $14,53M +0,70% | $141,59 | 1 | 38,25K | $3,23M | 177 121/56 | $192,51K | + $55,03K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 79% -- -- <1% |