
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RAVE 4 tháng 0x9769...911c | $29,58M -0,59% | $0,89973 | 4 | 32,11K | $1,78M | 5,48K 2,76K/2,71K | $1,26M | -$10,20K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 65% -- -- 1% | |
TRADOOR 7 tháng 0x9123...f492 | $14,17M -1,82% | $0,9882 | 8 | 103,3K | $1,05M | 4,84K 2,25K/2,58K | $803,98K | -$5,53K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 76% 0% -- <1% | |
JCT 5 tháng 0xea37...7707 | $16,83M +3,32% | $0,0026596 | 1 | 14,74K | $693,87K | 691 375/316 | $66,34K | + $7,98K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 25% -- -- <1% | |
RIVER 7 tháng 0xda7a...52b3 | $127,46M +1,34% | $6,503 | 15 | 58,12K | $1,59M | 1,46K 711/751 | $153,59K | + $16,56K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 81% 0% 1% <1% | |
Freedom of Money 3 tháng 0x3e17...4444 | $7,66M -0,51% | $0,0076627 | 44 | 11,34K | $676,66K | 121 59/62 | $23,14K | + $396,24 | 11% 0% -- 1% | |
人生K线 4 tháng 0x1a1e...4444 | $692,00K +0,33% | $0,00069871 | 24 | 7,94K | $667,89K | 31 16/15 | $1,85K | -$44,72 | 13% 0% -- <1% | |
安小将 7 ngày 0x4444...adaf | $1,19M -6,79% | $0,0011976 | 69 | 3,09K | $212,00K | 171 103/68 | $25,75K | -$3,74K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% 0% -- 3% | |
OPG 4 ngày 0x5fec...cb9d | $9,60M +0,78% | $0,25877 | 4 | 5,22K | $1,60M | 1,9K 926/974 | $178,77K | + $5,03K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 70% <1% -- <1% | |
KLINK 6 tháng 0x76e9...e852 | $28,77K +11,79% | $0,00063653 | 1 | 85,75K | $10,95K | 1,09K 575/522 | $29,12K | + $1,64K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 71% <1% -- 1% | |
DOGE 3 năm 0xba2a...4c43 | $251,77M +0,54% | $0,098256 | 10 | 1,02M | $3,03M | 189 126/63 | $16,25K | + $11,56K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 25% 0% -- 0% | |
GENIUS 7 ngày 0x1f12...e9a6 | $198,14M -0,62% | $0,5908 | 24 | 18,01K | $1,95M | 306 169/137 | $61,20K | -$5,55K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 91% -- -- <1% | |
STBL 7 tháng 0x8ded...79e3 | $16,29M -1,10% | $0,032599 | 18 | 15,5K | $2,01M | 222 96/126 | $38,12K | -$6,47K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 60% 0% -- <1% | |
GLDNY 4 tháng 0x9d1e...8888 | $90,63M +2,93% | $0,09063 | 0 | 14,35K | $757,15K | 121 94/27 | $350,61K | + $6,21K | 9% -- -- 1% | |
Sigma 6 tháng 0x8537...40e7 | $2,65M +5,20% | $0,018326 | 13 | 32,8K | $316,81K | 2,75K 1,37K/1,37K | $265,60K | + $1,92K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 94% -- -- 0% |