Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:03:18 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001276 | ||
17:03:08 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002193 | ||
17:03:04 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
17:02:58 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001224 | ||
17:02:54 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002361 | ||
17:02:51 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:02:43 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003096 | ||
17:02:39 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000974 | ||
17:02:35 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
17:02:31 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000755 | ||
17:02:22 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003977 | ||
17:02:12 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001318 | ||
17:02:08 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
17:02:04 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001001 | ||
17:02:00 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003388 | ||
17:01:56 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000523 | ||
17:01:53 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
17:01:47 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000053 | ||
17:01:37 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000489 | ||
17:01:33 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004149 |
