Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:22:08 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012893 | ||
00:22:02 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001717 | ||
00:21:58 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002902 | ||
00:21:54 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
00:21:44 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001214 | ||
00:21:41 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:21:37 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:21:11 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001504 | ||
00:21:03 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007044 | ||
00:20:59 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000998 | ||
00:20:55 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004698 | ||
00:20:52 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003776 | ||
00:20:48 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004437 | ||
00:20:44 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00013891 | ||
00:20:40 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002508 | ||
00:20:36 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
00:20:32 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008556 | ||
00:20:17 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000493 | ||
00:20:13 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000593 | ||
00:20:09 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 |
