Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:31:31 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
08:31:23 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
08:31:18 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000957 | ||
08:31:12 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
08:31:08 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000374 | ||
08:31:04 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000577 | ||
08:31:00 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001089 | ||
08:30:56 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
08:30:51 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003394 | ||
08:30:47 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005977 | ||
08:30:43 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004656 | ||
08:30:39 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
08:30:35 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
08:30:31 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
08:30:28 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
08:30:20 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
08:30:14 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
08:30:10 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:30:06 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
08:30:03 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000301 |
