Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:51:48 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00007056 | ||
00:51:44 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005077 | ||
00:51:40 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00008087 | ||
00:51:36 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004329 | ||
00:51:32 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005537 | ||
00:51:29 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00007261 | ||
00:51:25 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006521 | ||
00:51:21 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00028544 | ||
00:51:17 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000677 | ||
00:51:13 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00005662 | ||
00:51:09 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004382 | ||
00:51:06 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017883 | ||
00:51:02 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00013096 | ||
00:50:58 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005324 | ||
00:50:54 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004802 | ||
00:50:50 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005362 | ||
00:50:46 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00013672 | ||
00:50:43 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00007385 | ||
00:50:39 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007794 | ||
00:50:35 26/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00015545 |
