Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:53:12 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001143 | ||
04:53:06 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000341 | ||
04:53:00 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002842 | ||
04:52:47 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003013 | ||
04:52:43 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001221 | ||
04:52:39 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013792 | ||
04:52:35 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005962 | ||
04:52:21 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003671 | ||
04:52:17 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
04:52:14 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001986 | ||
04:52:10 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000593 | ||
04:52:06 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001373 | ||
04:52:02 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00013807 | ||
04:51:58 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:51:55 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001826 | ||
04:51:51 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010966 | ||
04:51:43 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:51:39 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 | ||
04:51:31 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001322 | ||
04:51:27 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 |
