Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:27:51 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011561 | ||
18:27:47 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008106 | ||
18:27:43 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,000332 | ||
18:27:40 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014236 | ||
18:27:36 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013154 | ||
18:27:32 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00015957 | ||
18:27:28 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001711 | ||
18:27:24 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00015087 | ||
18:27:21 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013019 | ||
18:27:17 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00024237 | ||
18:27:13 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015101 | ||
18:27:09 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014547 | ||
18:27:05 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00024995 | ||
18:27:01 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00024745 | ||
18:26:57 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00020037 | ||
18:26:54 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004356 | ||
18:26:50 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003529 | ||
18:26:46 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002448 | ||
18:26:42 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012556 | ||
18:26:38 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002448 |
