Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:03:52 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
22:03:44 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
22:03:40 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001217 | ||
22:03:37 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000155 | ||
22:03:33 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
22:03:29 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001763 | ||
22:03:25 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001314 | ||
22:03:21 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003308 | ||
22:03:17 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:03:14 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000458 | ||
22:03:04 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001616 | ||
22:03:00 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
22:02:56 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001252 | ||
22:02:46 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
22:02:42 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002393 | ||
22:02:39 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015104 | ||
22:02:33 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002347 | ||
22:02:29 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014276 | ||
22:02:13 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:02:09 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004603 |
