Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:26:59 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001479 | ||
10:26:56 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003192 | ||
10:26:52 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002666 | ||
10:26:48 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0002644 | ||
10:26:44 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00019126 | ||
10:26:40 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00113445 | ||
10:26:36 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00022359 | ||
10:26:33 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
10:26:29 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000018 | ||
10:26:09 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001268 | ||
10:26:05 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000674 | ||
10:26:01 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000637 | ||
10:25:53 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012803 | ||
10:25:35 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002845 | ||
10:25:32 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00015845 | ||
10:25:28 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00033065 | ||
10:25:24 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00167734 | ||
10:25:20 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005184 | ||
10:25:16 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000127 | ||
10:25:12 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000794 |
