Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:16:46 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004875 | ||
03:16:42 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016239 | ||
03:16:38 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013021 | ||
03:16:35 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012505 | ||
03:16:31 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010612 | ||
03:16:27 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014463 | ||
03:16:23 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00019791 | ||
03:16:19 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015694 | ||
03:16:15 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014463 | ||
03:16:12 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019838 | ||
03:16:08 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021067 | ||
03:16:04 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001157 | ||
03:16:00 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012079 | ||
03:15:56 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005592 | ||
03:15:53 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016829 | ||
03:15:49 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012232 | ||
03:15:45 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004679 | ||
03:15:41 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013252 | ||
03:15:37 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014375 | ||
03:15:33 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012003 |
